TanroDictionary Sổ từ

waves

/weɪvz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của waveđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The flag waves in the soft wind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép