TanroDictionary Sổ từ

weightless

/ˈweɪtləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không nặng, không có trọng lượng.tính từ
  2. Không quan trọng.tính từ

Ví dụ

  1. The feather felt almost weightless in air.

  2. His mistake seemed weightless after the apology.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép