TanroDictionary Sổ từ

welling

/ˈwɛlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của well.động từ

Ví dụ

  1. Tears were welling in her eyes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép