TanroDictionary Sổ từ

whelp

/welp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chó con; chó sói con; cọp con; sư tử con...danh từ
  2. Đứa bé mất dạy; đứa bé khó chịu.danh từ
  3. Đẻ con (chó, chó sói... ); đẻ (một kế hoạch... ).động từ

Ví dụ

  1. The whelp followed its mother through the grass.

  2. That rude whelp ignored every warning.

  3. The dog will whelp in the warm box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép