TanroDictionary Sổ từ

whig

/wɪɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đảng viên đảng Uých (đảng tiền thân của đảng Tự do ở Anh).danh từ

Ví dụ

  1. The whig appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép