TanroDictionary Sổ từ

whish

/ˈwɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng rít (đạn, gió).danh từ

Ví dụ

  1. I heard a whish over my head.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép