Nghĩa tiếng Việt
- Xem widow: Người đàn bà goá, quả phụdanh từ
Ví dụ
-
The entry widder points to widow.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɪdɜːr/
The entry widder points to widow.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép