Nghĩa tiếng Việt
- Vi pha len (để may s mi... ).danh từ
Ví dụ
-
He bought a warm wincey shirt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɪnsi/
He bought a warm wincey shirt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép