Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của windsurfđộng từ
- [[|]] môn lướt ván buồm.danh từ
- phân từ hiện tại của windsurfđộng từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She was windsurfing across the bay.
-
Windsurfing looks easy, but it needs balance.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép