TanroDictionary Sổ từ

windsurfing

/ˈwɪndsɜːfɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của windsurfđộng từ
  2. [[|]] môn lướt ván buồm.danh từ
  3. phân từ hiện tại của windsurfđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was windsurfing across the bay.

  2. Windsurfing looks easy, but it needs balance.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép