TanroDictionary Sổ từ

wistaria

/wɪˈstɪəriə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây đậu tía.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The wistaria climbed over the garden gate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép