Nghĩa tiếng Việt
- Dương (trong thuyết Âm Dương của Trung Quốc).danh từ
Tiếng Nhật
- 陽ようdương (số dương, cực dương)
Ví dụ
-
The symbol means yang in the chart.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/jæŋ/
The symbol means yang in the chart.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép