TanroDictionary Sổ từ

yang

/jæŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dương (trong thuyết Âm Dương của Trung Quốc).danh từ

Tiếng Nhật

  • 陽ようdương (số dương, cực dương)

Ví dụ

  1. The symbol means yang in the chart.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép