TanroDictionary Sổ từ

yeast

/jiːst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Men, men rượu, men bia.danh từ
  2. Bọt (rượu lên men, sóng... ).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The dough rose quickly with yeast.

  2. Yeast formed on top of the warm brew.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép