TanroDictionary Sổ từ

zestful

/zestfl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thích thú, say mê.tính từ

Ví dụ

  1. He spoke in a zestful voice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép