Nghĩa tiếng Việt
- Đới; đai; vùng; vành.danh từ
Ví dụ
-
The doctor examined the zona on his skin.
-
zona ciliaris
vành lông rung
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈzoʊnə/
The doctor examined the zona on his skin.
zona ciliaris
vành lông rung
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép