TanroDictionary Sổ từ

zoological

/ˌzəʊəˈlɒdʒɪkl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động vật học.tính từ

Ví dụ

  1. We visited the local zoological garden today.

  2. zoological garden

    vườn bách thú

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép