TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “七”

30 mục từ · Nhật → Việt/Anh

七 しち

Nhật Thông dụng THẤT
VI
  1. bảy, số bảynumeric
EN
  1. sevennumeric
  2. seventhchữ Hán

七 なな

Nhật Ít dùng THẤT
EN
  1. seven, 7số từ
  2. a sevendanh từ
  3. a gamblerdanh từ
  4. a surnametên riêng

七 チー

Nhật Ít dùng THẤT
VI
  1. bảynumeric
EN
  1. sevennumeric
  2. seven, 7số từ

七夕 たなばた

Nhật Thông dụng THẤT TỊCH
VI
  1. lễ Thất tịch, Tanabatadanh từ
EN
  1. Star Festival (held in July or August); Tanabata; Festival of the Weaverdanh từ
  2. a type of loom (the original meaning)danh từ

七夕に短冊に願い事を書いた。 — Vào ngày Thất tịch, tôi viết điều ước lên tờ giấy.

Xem thêm 4 nghĩa →

七つ ななつ

Nhật Thông dụng THẤT
VI
  1. bảy, bảy cáinumeric
  2. bảy tuổidanh từ
  3. (cổ) giờ Dần/Thân (khoảng 4 giờ)danh từ
EN
  1. sevennumeric
  2. seven years of agedanh từ

七七日 しちしちにち

Nhật Thông dụng THẤT THẤT NHẬT
VI
  1. ngày thứ 49 sau khi mất (lễ 49 ngày)danh từ
EN
  1. 49th day after deathdanh từ
  2. the forty-ninth day after a person diesdanh từ

七福神 しちふくじん

Nhật THẤT PHÚC THẦN
VI
  1. Bảy vị thần may mắndanh từ
EN
  1. Seven Gods of Fortune; Seven Deities of Good Luck; Seven Lucky Godsdanh từ
  2. the Seven Gods of Good Fortunetên riêng

正月に七福神めぐりをした。 — Dịp năm mới tôi đi viếng bảy vị thần may mắn.

Xem chi tiết →

七不思議 ななふしぎ

Nhật THẤT BẤT TƯ NGHỊ
VI
  1. bảy kỳ quandanh từ
  2. (đùa) điều bí ẩndanh từ
EN
  1. seven wonders (of a particular area)danh từ
  2. total mystery; enigma; conundrumdanh từ

ピラミッドは世界の七不思議の一つだ。 — Kim tự tháp là một trong bảy kỳ quan thế giới.

Xem thêm 1 nghĩa →

七回忌 しちかいき

Nhật THẤT HỒI KỊ
VI
  1. giỗ năm thứ sáu (lễ giỗ thứ bảy)danh từ
EN
  1. sixth anniversary of a deathdanh từ

来月は祖父の七回忌だ。 — Tháng sau là giỗ thứ bảy của ông.

Xem chi tiết →

七五三 しちごさん

Nhật THẤT NGŨ TAM
VI
  1. lễ Shichi-go-san (lễ cho trẻ 7, 5, 3 tuổi vào khoảng 15/11)danh từ
  2. các số may mắn 7, 5 và 3danh từ
EN
  1. shichi-go-san; 7-5-3 day; festival day for children aged 7, 5 and 3 held on or around November 15danh từ
  2. lucky numbers 7, 5 and 3danh từ

あんた‼なによ その七五三みたいなかっこ‼ — What’s with the Shichigosan outfit!?

Xem thêm 1 nghĩa →

七面鳥 しちめんちょう

Nhật THẤT DIỆN ĐIỂU
VI
  1. gà tâydanh từ
EN
  1. turkey (Meleagris gallopavo)danh từ
  2. a wild turkey; (by extension) a turkey (bird)danh từ

アメリカでは感謝祭に七面鳥を食べる。 — Ở Mỹ người ta ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn.

Xem thêm 1 nghĩa →

七草 ななくさ

Nhật THẤT THẢO
VI
  1. (viết tắt) bảy loại rau mùa xuândanh từ
  2. (viết tắt) bảy loài hoa mùa thudanh từ
  3. (viết tắt) ngày 7 tháng Giêng, lễ bảy loại raudanh từ
EN
  1. the seven spring flowersdanh từ
  2. the seven fall flowers; the seven autumn flowersdanh từ

一月七日に七草粥を食べる。 — Ngày 7 tháng 1 ăn cháo bảy loại rau.

Xem thêm 1 nghĩa →

七宝 しっぽう

Nhật THẤT BẢO
VI
  1. thất bảo (vàng, bạc, ngọc trai, mã não, pha lê, san hô, lưu ly)danh từ
  2. (viết tắt) đồ men cloisonnedanh từ
  3. (viết tắt) họa tiết vòng tròn chồng nhaudanh từ
EN
  1. the seven treasures (gold, silver, pearls, agate, crystal, coral, lapis lazuli)danh từ
  2. cloisonne waredanh từ

七色 なないろ

Nhật THẤT SẮC
VI
  1. bảy sắc cầu vồngdanh từ
  2. (viết tắt) bột gia vị bảy vịdanh từ
EN
  1. seven colours (of the rainbow); prismatic colorsdanh từ
  2. blend of seven spices (cayenne, sesame, Japanese pepper, citrus peel, etc.)danh từ

雨上がりの空に七色の虹がかかった。 — Cầu vồng bảy sắc hiện lên trên bầu trời sau mưa.

Xem thêm 1 nghĩa →

七三 しちさん

Nhật THẤT TAM
VI
  1. tỉ lệ bảy-badanh từ
  2. kiểu tóc rẽ ngôi bảy-badanh từ
EN
  1. seven-to-three ratio; 70-30 splitdanh từ
  2. 70-30 hair part; hairstyle with hair parted in a 70-30 ratiodanh từ

父はいつも七三分けだ。 — Bố tôi luôn để tóc rẽ ngôi 7-3.

Xem chi tiết →

七尾 ななお

Nhật THẤT VĨ
VI
  1. Nanao (một thành phố của Ishikawa, Nhật Bản)tên riêng
EN
  1. Nanao (a city in Ishikawa Prefecture, Japan)tên riêng

七罪 なつみ

Nhật THẤT TỘI
VI
  1. Một tên dành cho nữtên riêng
EN
  1. a female given nametên riêng

七日 なのか

Nhật THẤT NHẬT
VI
  1. Ngày thứ bảy của tháng.danh từ
  2. bảy ngày.danh từ
EN
  1. the seventh day of the monthdanh từ
  2. seven daysdanh từ

七戸 しちのへ

Nhật
VI
  1. một thị trấn của Kamikita district, Aomori, Nhật Bảntên riêng
EN
  1. a town in Kamikita district, Aomori Prefecture, Japantên riêng

七人 しちにん

Nhật THẤT NHÂN
EN
  1. seven peopledanh từ
  2. seven person; seven peopledanh từ

七段 しちだん

Nhật THẤT ĐOẠN
EN
  1. seventh dan (in martial arts, go, shogi, etc.)danh từ

七島 しちとう

Nhật THẤT ĐẢO
EN
  1. seven islands (e.g. of Izu)danh từ
  2. Shichito matgrass (Cyperus malaccensis)danh từ