Kết quả cho “尽”
24 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- (viết tắt) ngày cuối thángdanh từ · hậu tố
EN
- last day (of the month)danh từ · hậu tố
- exhaustchữ Hán
VI
- cạn kiệt, hếtđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to be used up; to be run out; to be exhausted; to be consumed; to come to an endđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be used up; to be exhausted; to run out; to become depletedđộng từ
VI
- dùng hết, cạn kiệtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- tận tụy, hết lòng (vì)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- làm đến cùng, làm trọn vẹnhậu tố · động từ nhóm 1
EN
- to use up; to exhaust; to run out ofđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to devote oneself (to); to do one's utmost (for); to serve; to work (for a cause)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- sự nỗ lực, giúp đỡdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- efforts; exertion; endeavour; assistance; servicesdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- all sorts of; all kinds ofhậu tố
EN
- loyalty and patriotismdanh từ
EN
- everlasting; inexhaustibletính từ い
EN
- to the end of time; to the crack of doom; for ever and evertrạng từ · danh từ
EN
- eternal; everlasting; endless; enduringđịnh từ
EN
- past tense form of 尽くす (tsukusu)động từ
VI
- dùng hếtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- hết kiên nhẫn, chán ngấy (ai)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to use completely; to use up; to exhaustđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to exhaust someone's civility; to give up (on someone)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- eternally; foreverdanh từ
EN
- entirely; completely; all; nothing buthậu tố
EN
- all day longdanh từ · trạng từ
- last day of the month; last day of the year; New Year's Evedanh từ · trạng từ
EN
- to wither (esp. plants as winter draws near); to fade; to shrivelđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to pass one's prime; to start deteriorating; to begin to declineđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- stem or continuative form of 尽くす (tsukusu)động từ
EN
- loyaltydanh từ · động từ する · ngoại động từ
- utter loyaltydanh từ
EN
- giving one's all todanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- relying entirely on ...; using solely ...hậu tố
- with the sole purpose of ...hậu tố
- based on (mutual consent, etc.)hậu tố
EN
- annihilationdanh từ · động từ する
EN
- terminating decimal; finite decimaldanh từ
EN
- commensurable quantitydanh từ
EN
- to be exhaustedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ