TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “尽”

24 mục từ · Nhật → Việt/Anh

尽 じん

Nhật TẬN
VI
  1. (viết tắt) ngày cuối thángdanh từ · hậu tố
EN
  1. last day (of the month)danh từ · hậu tố
  2. exhaustchữ Hán

三月尽、桜はまだ咲かない。 — Cuối tháng ba, hoa anh đào vẫn chưa nở.

Xem thêm 5 nghĩa →

尽きる つきる

Nhật Thông dụng
VI
  1. cạn kiệt, hếtđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
  1. to be used up; to be run out; to be exhausted; to be consumed; to come to an endđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to be used up; to be exhausted; to run out; to become depletedđộng từ

友達と話していると話題が尽きない。 — Nói chuyện với bạn bè thì không bao giờ hết chuyện.

Xem chi tiết →

尽くす つくす

Nhật Thông dụng
VI
  1. dùng hết, cạn kiệtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. tận tụy, hết lòng (vì)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. làm đến cùng, làm trọn vẹnhậu tố · động từ nhóm 1
EN
  1. to use up; to exhaust; to run out ofđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to devote oneself (to); to do one's utmost (for); to serve; to work (for a cause)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

結果はどうであれ、最善を尽くしたい。 — Dù kết quả thế nào, tôi muốn làm hết sức mình.

Xem thêm 4 nghĩa →

尽力 じんりょく

Nhật TẬN LỰC
VI
  1. sự nỗ lực, giúp đỡdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. efforts; exertion; endeavour; assistance; servicesdanh từ · động từ する · ngoại động từ

皆様のご尽力に心から感謝いたします。 — Xin chân thành cảm ơn sự tận lực của quý vị.

Xem thêm 1 nghĩa →

尽未来際 じんみらいさい

Nhật
EN
  1. to the end of time; to the crack of doom; for ever and evertrạng từ · danh từ

尽かす つかす

Nhật TẬN
VI
  1. dùng hếtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. hết kiên nhẫn, chán ngấy (ai)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to use completely; to use up; to exhaustđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to exhaust someone's civility; to give up (on someone)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

嘘ばかりつく彼に愛想を尽かした。 — Tôi đã chán ngấy anh ta, kẻ toàn nói dối.

Xem thêm 1 nghĩa →

尽日 じんじつ

Nhật
EN
  1. all day longdanh từ · trạng từ
  2. last day of the month; last day of the year; New Year's Evedanh từ · trạng từ

尽れる すがれる

Nhật
EN
  1. to wither (esp. plants as winter draws near); to fade; to shrivelđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to pass one's prime; to start deteriorating; to begin to declineđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

尽忠 じんちゅう

Nhật
EN
  1. loyaltydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. utter loyaltydanh từ

尽瘁 じんすい

Nhật
EN
  1. giving one's all todanh từ · động từ する · ngoại động từ

尽く ずく

Nhật
EN
  1. relying entirely on ...; using solely ...hậu tố
  2. with the sole purpose of ...hậu tố
  3. based on (mutual consent, etc.)hậu tố