TanroDictionary Sổ từ

尽 じん

TẬN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) ngày cuối thángdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. last day (of the month)danh từ · hậu tố
  2. exhaustchữ Hán
  3. use upchữ Hán
  4. run out ofchữ Hán
  5. depletechữ Hán
  6. befriendchữ Hán
  7. servechữ Hán

Cách dùng

"Ngày cuối tháng" (じん, viết tắt 晦日): 「三月尽」 — cuối tháng ba (quý ngữ thơ haiku). Rất hiếm trong đời thường.

Ví dụ

  1. 三月尽、桜はまだ咲かない。

    Cuối tháng ba, hoa anh đào vẫn chưa nở.

  2. 九月尽の空は高い。

    Bầu trời cuối tháng chín thật cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép