TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “巷”

5 mục từ · Nhật → Việt/Anh

巷 ちまた

Nhật Thông dụng HẠNG
VI
  1. thiên hạ, người đời (lời đồn ngoài phố)danh từ
  2. phố xá, khu phốdanh từ
  3. nơi diễn ra (trận chiến, cảnh tàn sát)danh từ
EN
  1. the public; the street (e.g. "word on the street")danh từ
  2. street; district; quartersdanh từ

巷で話題のカフェに行ってみた。 — Tôi đã thử đến quán cà phê đang được bàn tán khắp nơi.

Xem thêm 6 nghĩa →

巷説 こうせつ

Nhật
EN
  1. gossip; talk about towndanh từ
  2. hearsay, a rumor, commonly known gossipdanh từ

巷間 こうかん

Nhật HẠNG GIAN
EN
  1. on the street; around town; the world; the publicdanh từ

巷で話題 ちまたでわだい

Nhật HẠNG THOẠI ĐỀ
EN
  1. much-talked-about; recently popular; in voguecụm từ · trợ từ