TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “昼”

28 mục từ · Nhật → Việt/Anh

昼 ひる

Nhật Thông dụng TRÚ
VI
  1. buổi trưadanh từ
  2. ban ngàydanh từ · trạng từ
  3. bữa trưadanh từ
EN
  1. noon; middaydanh từ
  2. daytimedanh từ · trạng từ

昼食 ちゅうしょく

Nhật Thông dụng TRÚ THỰC
VI
  1. bữa trưadanh từ
EN
  1. lunch; midday mealdanh từ
  2. lunch, luncheondanh từ

昼食は社員食堂で食べます。 — Bữa trưa tôi ăn ở căng-tin công ty.

Xem chi tiết →

昼間 ひるま

Nhật Thông dụng TRÚ GIAN
VI
  1. ban ngàydanh từ · trạng từ
EN
  1. daytime; during the day; time from sunrise until sunset; diurnal perioddanh từ · trạng từ

昼間は仕事をして、夜は学校に通っている。 — Ban ngày tôi đi làm, tối đi học.

Xem thêm 1 nghĩa →

昼夜 ちゅうや

Nhật Thông dụng TRÚ DẠ
VI
  1. ngày đêmdanh từ · trạng từ · trợ từ
EN
  1. day and nightdanh từ · trạng từ · trợ từ

工場は昼夜を問わず稼働している。 — Nhà máy hoạt động bất kể ngày đêm.

Xem chi tiết →

昼前 ひるまえ

Nhật Thông dụng TRÚ TIỀN
VI
  1. buổi sángdanh từ · trạng từ
  2. ngay trước trưadanh từ · trạng từ
EN
  1. morning; forenoondanh từ · trạng từ
  2. just before noondanh từ · trạng từ

昼寝 ひるね

Nhật Thông dụng TRÚ TẨM
VI
  1. giấc ngủ trưadanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. (afternoon) nap; sleeping during the day; siestadanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. siesta (afternoon nap)danh từ

昼食後に少し昼寝をした。 — Sau bữa trưa tôi ngủ trưa một chút.

Xem chi tiết →

昼休み ひるやすみ

Nhật Thông dụng TRÚ HƯU
VI
  1. giờ nghỉ trưadanh từ · trạng từ
EN
  1. lunch break; noon recess; noon rest perioddanh từ · trạng từ
  2. lunchbreakdanh từ

昼休みに同僚とランチに行った。 — Giờ nghỉ trưa tôi đi ăn với đồng nghiệp.

Xem chi tiết →

昼過ぎ ひるすぎ

Nhật Thông dụng
VI
  1. quá trưa, đầu giờ chiềudanh từ · trạng từ
EN
  1. just past noon; afternoondanh từ · trạng từ

昼過ぎに雨が降り出した。 — Quá trưa thì trời bắt đầu mưa.

Xem chi tiết →

昼下がり ひるさがり

Nhật Thông dụng
VI
  1. đầu giờ chiềudanh từ
EN
  1. early afternoondanh từ
  2. slightly after noon; early afternoondanh từ

昼下がりの公園でのんびり過ごした。 — Tôi thong thả ở công viên vào đầu giờ chiều.

Xem chi tiết →

昼ご飯 ひるごはん

Nhật Thông dụng
VI
  1. bữa trưadanh từ
EN
  1. lunch; midday mealdanh từ

昼飯 ひるめし

Nhật TRÚ PHẠN
VI
  1. cơm trưadanh từ
EN
  1. lunch; midday mealdanh từ

昼夜帯 ちゅうやおび

Nhật
EN
  1. women's obi with a different colour on each side (originally black and white)danh từ

昼行灯 ひるあんどん

Nhật
EN
  1. dunce; blockhead; inattentive person; (a) lantern at noondanh từ
  2. idiot, useless persondanh từ