Kết quả cho “策”
18 mục từ · Nhật → Việt/Anh
策
さく
Nhật
Thông dụng SÁCH
VI
- kế sách, chính sách, biện pháp, mưu kếdanh từ · hậu tố
- nét hất lên (nét thứ năm trong Vĩnh tự bát pháp)danh từ
EN
- plan; policy; means; measure; stratagem; schemedanh từ · hậu tố
- fifth principle of the Eight Principles of Yong; right upward flickdanh từ
VI
- mưu kế; sách lược; thủ đoạndanh từ
EN
- stratagem; artifice; trick; ruse; scheme; tacticsdanh từ
VI
- sự hoạch định, xây dựng (kế hoạch, chính sách)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- formulation (of a plan, policy, etc.); decision; settling ondanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- sự mưu đồ, giật dâydanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- maneuvers; manoeuvers; machinations; schemingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- machinations, plotting, covert maneuveringdanh từ
VI
- mưu kế, mưu môdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- strategy; artificedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- machination (clever scheme or artful plot, usually crafted for evil purposes)danh từ
VI
- mưu sĩ, kẻ mưu mô, người lắm mưu kếdanh từ
EN
- tactician; schemer; intriguer; resourceful persondanh từ
- a skilled tactician, a careful schemerdanh từ
策略家
さくりゃくか
Nhật
SÁCH LƯỢC GIA
VI
- nhà chiến lược, kẻ mưu môdanh từ
EN
- tactician; strategist; schemer; maneuvererdanh từ
EN
- to take (adopt) measurescụm từ · động từ nhóm 2
EN
- to take measurescụm từ · động từ nhóm 1
EN
- to plan one's next moves; to work out a plancụm từ · động từ nhóm 1
EN
- to devise a plan; to work out a plotđộng từ する · ngoại động từ
EN
- collusion; concertdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- urging; whipping (up)danh từ · động từ する
策謀
さくぼうする
Nhật
Ít dùng SÁCH MƯU
策動
さくどうする
Nhật
Ít dùng SÁCH ĐỘNG
EN
- to plot, to maneuverđộng từ
EN
- craft brings nothing home; the crafty schemer drowns in his own schemecụm từ · động từ nhóm 2