Kết quả cho “裏”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- mặt trái, mặt dưới, mặt khuấtdanh từ
- phía sau, đằng saudanh từ
- lớp lót, mặt trongdanh từ
EN
- opposite side; bottom; other side; side hidden from view; undersurface; reverse sidedanh từ
- rear; back; behinddanh từ
VI
- trong (vd: trong bí mật); với (vd: thành công)hậu tố
EN
- in (e.g. secret); with (e.g. success)hậu tố
裏門
うらもん
Nhật
Thông dụng LÍ MÔN
EN
- back gatedanh từ
- back gate; back doordanh từ
裏口
うらぐち
Nhật
Thông dụng LÍ KHẨU
VI
- cửa saudanh từ
- bất chính, đi cửa sautrợ từ · danh từ
EN
- backdoor; rear entrance; rear exitdanh từ
- unauthorized; illicit; illegaltrợ từ · danh từ
VI
- lộn trái, lật ngượcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to turn inside out; to turn the other way; to turn (something) overđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to reverse something, to turn something over, to flip something overđộng từ
VI
- lộn trái, lộn ngượcdanh từ
- mặt trái, mặt ngược lạidanh từ
EN
- inside out; upside downdanh từ
- flip side; opposite; contrary; reversedanh từ
VI
- phố sau, ngõ hẻmdanh từ
EN
- side street (often parallel to a main street); back street; alley; alleywaydanh từ
- side street, alley (narrow street)danh từ
VI
- phản bội, trở mặt, bội ước, không chung thủyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- làm thất vọng, phụ lòngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to betray; to turn traitor (to); to double-cross; to go back on; to be unfaithful (to)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to disappoint; to let downđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
裏表
うらおもて
Nhật
Thông dụng LÍ BIỂU
VI
- mặt trước và mặt sau, trong và ngoàidanh từ
- lộn trái (quần áo)danh từ
- hai mặt, tráo trởdanh từ
EN
- back and front; inside and outside; both sidesdanh từ
- inside out (e.g. clothing)danh từ
裏金
うらがね
Nhật
Thông dụng LÝ KIM
VI
- tiền hối lộdanh từ
- quỹ đendanh từ
EN
- bribedanh từ
- secret fund; slush fund; money for briberydanh từ
EN
- betrayer; traitor; turncoat; informerdanh từ
- A traitor, betrayer, turncoat, or backstabber.danh từ
VI
- chứng minh, củng cố, làm bằng chứngđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to support (a theory, claim, etc.); to back up; to substantiate; to proveđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to supportđộng từ
EN
- treachery; betrayal; perfidydanh từ
VI
- sự ủng hộ, chứng cứ, bảo chứngdanh từ
EN
- support (e.g. for an argument); backing; proof; evidence; corroboration; substantiation; guarantee; securitydanh từ
- guarantee, endorsementdanh từ
裏腹
うらはら
Nhật
Thông dụng LÝ PHÚC
VI
- trái ngượctính từ な · danh từ
- liền kề, gắn liền, không tách rờitính từ な · danh từ
EN
- opposite; reverse; contrarytính từ な · danh từ
- front and back; parallel to; back to back; adjacent to; inseparable from; inside and outtính từ な · danh từ
裏側
うらがわ
Nhật
Thông dụng LÝ TRẮC
VI
- mặt sau, mặt trái; hậu trườngdanh từ
EN
- the reverse (side); back (side); other side; hidden side; behind the scenesdanh từ
- the other side; reverse side; back sidedanh từ
裏面
うらめん
Nhật
Thông dụng LÝ DIỆN
VI
- mặt sau, mặt tráidanh từ
- mặt B (đĩa nhạc)danh từ
- màn bí mật, nội dung sau khi phá đảo (game)danh từ
EN
- back (side); reversedanh từ
- B side (of a record)danh từ
VI
- mặt tráidanh từ
- kết quả ngược với mong đợidanh từ
- mũi đan móc trái (đan len)danh từ
EN
- reverse sidedanh từ
- opposite (of the expected)danh từ
VI
- mặt sau, mặt tráidanh từ
- bên trong, hậu trường, mặt tối (xã hội)danh từ
EN
- back (side); reversedanh từ
- the inside; background; dark side (e.g. of society); behind the scenes; beneath the surfacedanh từ
VI
- người làm hậu trườngdanh từ
- phu nhân (của nhân vật quyền quý)danh từ
EN
- someone working behind-the-scenes; scene shifterdanh từ
- lady consort (to a high personage)danh từ
VI
- phía sau (tòa nhà...)danh từ · trợ từ
EN
- back (esp. of a building, etc.); rear; behinddanh từ · trợ từ
VI
- lớp lót, lớp bồidanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự củng cố, hậu thuẫn (lí thuyết...)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- lining; backingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- backing up (e.g. a theory); support; bolsteringdanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- cổng sau, cửa saudanh từ
裏番組
うらばんぐみ
Nhật
LÍ PHIÊN TỔ
VI
- chương trình phát cùng khung giờ ở kênh khácdanh từ
EN
- program competing with another in the same timeslot (programme); counterprogram (television)danh từ
VI
- núi sau nhà, sau làngdanh từ
- sườn núi khuất nắngdanh từ
- (lóng) (đùa) ghen tị quátính từ な
EN
- mountain (or hill) behind a house, village, etc.danh từ
- side of a mountain that gets little sunshinedanh từ
VI
- vải lótdanh từ
- đất không giáp đườngdanh từ
EN
- liningdanh từ
- land that does not adjoin to public or private roadsdanh từ
VI
- đường tắt, ngõ saudanh từ
- thủ đoạn mờ ámdanh từ
EN
- back lane; byway; back streetdanh từ
- unfair means; dishonest meansdanh từ
VI
- chuyện hậu trường, chuyện bên trongdanh từ
EN
- inside story; the real story (behind something); story not generally knowndanh từ
- account of a matter only known to insidersdanh từ
VI
- sự ký hậu (séc, hối phiếu)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- giấy chứng nhận tính xác thực (viết sau cuộn tranh)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- ghi chú viết mặt sau cuộn tranhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- endorsement (of a cheque, bill, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- verification of authenticity (written on the back of a scroll); certificate of authenticitydanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- rear garden; back yarddanh từ
- backyard (yard to the rear of a house)danh từ