TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “辛”

29 mục từ · Nhật → Việt/Anh

辛 かのと

Nhật TÂN
VI
  1. Tân (can thứ tám trong thập can)danh từ
EN
  1. 8th in rank; eighth sign of the Chinese calendardanh từ
  2. spicy, hot, acridchữ Hán

辛 から

Nhật Ít dùng TÂN
VI
  1. (khẩu ngữ) đơn vị độ cay (cà ri...)trợ số từ
EN
  1. counter for spiciness of food (e.g. curry)trợ số từ
  2. counter for spiciness (usu. of curry)trợ số từ

カレーを5辛で注文した。 — Tôi gọi cà ri cay cấp 5.

Xem chi tiết →

辛口 からくち

Nhật Thông dụng TÂN KHẨU
VI
  1. vị khô, ít ngọt (rượu sake, vang)danh từ · trợ từ
  2. người thích rượu sakedanh từ · trợ từ
  3. vị mặn, caydanh từ · trợ từ
EN
  1. dry taste (e.g. sake, wine)danh từ · trợ từ
  2. a liking for sake; one who likes sakedanh từ · trợ từ

辛抱 しんぼう

Nhật Thông dụng TÂN BÃO
VI
  1. sự nhẫn nại, chịu đựngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. patience; endurance; perseverancedanh từ · động từ する · ngoại động từ

もう少しの辛抱だから頑張って。 — Chỉ cần chịu thêm chút nữa thôi, cố lên.

Xem thêm 1 nghĩa →

辛い つらい

Nhật Thông dụng TÂN
VI
  1. đau khổ, cay đắng, khó chịu đựngtính từ い
  2. vất vả, khó khăntính từ い
  3. tàn nhẫn, khắc nghiệttính từ い
EN
  1. painful; bitter; heart-breaking; difficult (emotionally)tính từ い
  2. tough; difficult; hard (usu. of situations)tính từ い

辛い からい

Nhật Thông dụng TÂN
VI
  1. caytính từ い
  2. mặntính từ い
  3. gay gắt, nghiêm khắctính từ い
EN
  1. spicy; hottính từ い
  2. saltytính từ い

辛子 からし

Nhật Thông dụng TÂN TỬ
VI
  1. mù tạtdanh từ
EN
  1. mustarddanh từ

おでんには辛子をつけて食べる。 — Ăn oden thì chấm mù tạt.

Xem chi tiết →

辛うじて かろうじて

Nhật Thông dụng TÂN
VI
  1. vừa đủ, suýt soát, khó khăn lắm mớitrạng từ
EN
  1. barely; narrowly; only just; with difficultytrạng từ
  2. barely, narrowly, by a narrow margin, just enoughadv

辛うじて終電に間に合った。 — Tôi vừa kịp chuyến tàu cuối.

Xem chi tiết →

辛抱強い しんぼうづよい

Nhật
VI
  1. kiên nhẫn, bền bỉtính từ い
EN
  1. patient; perseveringtính từ い
  2. patient, long-suffering, persevering, enduringtính từ い

彼は辛抱強く返事を待った。 — Anh ấy kiên nhẫn chờ câu trả lời.

Xem chi tiết →

辛酸 しんさん

Nhật TÂN TOAN
VI
  1. cay đắng, gian khổdanh từ
EN
  1. hardships; privationdanh từ

彼は若いころ辛酸をなめた。 — Hồi trẻ anh ấy đã nếm trải nhiều cay đắng.

Xem chi tiết →

辛勝 しんしょう

Nhật TÂN THẮNG
VI
  1. thắng sát nútdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. narrow victorydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. winning by a narrow margindanh từ

チームは延長戦の末、辛勝した。 — Đội đã thắng sát nút sau hiệp phụ.

Xem chi tiết →

辛苦 しんく

Nhật TÂN KHỔ
VI
  1. gian khổ, vất vảdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. hardship; toil; troubledanh từ · động từ する · ngoại động từ

彼は多くの辛苦を経て成功した。 — Ông ấy đã thành công sau nhiều gian khổ.

Xem thêm 1 nghĩa →

辛い づらい

Nhật Ít dùng TÂN
VI
  1. khó ... (về thể chất hay tinh thần)hậu tố · tính từ い
EN
  1. difficult to ... (physically or emotionally); hard to ...hậu tố · tính từ い
  2. difficult to, hard tohậu tố

この字は小さくて読みづらい。 — Chữ này nhỏ nên khó đọc.

Xem chi tiết →

辛亥 しんがい

Nhật TÂN HỢI
EN
  1. Metal Boar (48th term of the sexagenary cycle, e.g. 1911, 1971, 2031)danh từ
  2. Metal Boar, the forty-eighth term of the sexagenary cycledanh từ

辛め からめ

Nhật TÂN
EN
  1. hottish; salty; somewhat hot; kind of salty; on the dry sidetính từ な · trợ từ · danh từ
  2. strict; harshtính từ な · trợ từ · danh từ

辛労 しんろう

Nhật TÂN LAO
EN
  1. hardships; toil; troubledanh từ · động từ する · ngoại động từ

辛辣 しんらつ

Nhật TÂN LẠT
VI
  1. cay nghiệt, gay gắt, sâu caytính từ な · danh từ
EN
  1. bitter (e.g. criticism); sharp; biting; severe; scathing; harshtính từ な · danh từ
  2. biting; incisivetính từ い

評論家は新作に辛辣な批評を書いた。 — Nhà phê bình viết lời bình cay nghiệt về tác phẩm mới.

Xem thêm 1 nghĩa →

辛党 からとう

Nhật TÂN ĐẢNG
EN
  1. drinker; person fond of alcohol (as opposed to sweets)danh từ
  2. person fond of spicy fooddanh từ
  3. alcoholic, drinker, especially one who prefers alcohol over sweetsdanh từ

辛くも からくも

Nhật TÂN
VI
  1. suýt soát, vừa đủ, chật vậttrạng từ
EN
  1. barely; narrowly; with difficultytrạng từ

チームは辛くも一点差で勝った。 — Đội thắng sát nút với cách biệt một điểm.

Xem thêm 1 nghĩa →

辛未 かのとひつじ

Nhật
EN
  1. Metal Sheep (8th term of the sexagenary cycle, e.g. 1931, 1991, 2051)danh từ
  2. Metal Sheep, the eighth term of the sexagenary cycledanh từ

辛酸甘苦 しんさんかんく

Nhật TÂN TOAN CAM KHỔ
EN
  1. hardships and joys; tasting the sweets and bitters of life; being well-versed in the ways of the world (having seen much of life)danh từ