a buddha (enlightened or awakened sentient being)danh từ
a statue or image of any buddhadanh từ
a departed soul, deceaseddanh từ
a term that a parent calls a child expressing parental affection, equivalent to “my dear”danh từ
Cách dùng
"Đức Phật" (đọc ほとけ): 「仏を拝む」 — lạy Phật; 「仏様」 — Đức Phật (kính ngữ). Còn chỉ người đã khuất: 「仏になる」 — qua đời. Nghĩa bóng: người hiền từ: 「仏のような人」. Thành ngữ 「仏の顔も三度」 — giận cũng có giới hạn; 「知らぬが仏」 — không biết thì yên lòng.
Ví dụ
祖母は毎朝仏壇の前で仏様を拝んでいる。
Bà tôi sáng nào cũng lạy Phật trước bàn thờ.
知らぬが仏と言うから、彼には黙っておこう。
Không biết thì yên lòng, nên cứ im lặng với anh ấy thôi.
我子の佛、變化の人と申しながら、こゝら大さまで養ひ奉る志疎かならず。
My dear child, when you are talking about someone who is a manifestation [of a supernatural entity], it would not be dumb to try to bring them up in this grand fashion.
"Nước Pháp" (đọc ふつ, viết tắt của 仏蘭西): dùng trong tin tức, tiêu đề báo và từ ghép: 「日仏関係」 — quan hệ Nhật–Pháp; 「仏語」 — tiếng Pháp; 「英仏」 — Anh–Pháp. Hội thoại thường dùng フランス.