企図
きとするNghĩa tiếng Anh
- động từ to plot, to plan to carry out something
Chữ Hán trong từ
企
XÍ
On: キ
Kun: くわだ.てる、たくら.む
undertake; scheme; design; attempt; plan
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
図
ĐỒ, VI
On: ズ、ト
Kun: え、はか.る
map; drawing; plan; extraordinary; audacious
7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗