TanroDictionary Sổ từ

企図 きと

XÍ ĐỒ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kế hoạch, ý đồ, mưu đồdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. plan; project; schemedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. plot, plan, schemedanh từ

Cách dùng

"Ý đồ, kế hoạch": 「〜を企図する」 — có ý đồ, lên kế hoạch làm gì. Văn viết trang trọng; 「自殺企図」 — có ý định tự sát (y khoa).

Ví dụ

  1. 政府は経済の立て直しを企図している。

    Chính phủ đang có kế hoạch vực dậy nền kinh tế.

  2. 敵の企図を見抜いた。

    Đã nhìn thấu ý đồ của địch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「企図」

企図

きとする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to plot, to plan to carry out something

Chữ Hán trong từ

企
XÍ On: キ Kun: くわだ.てる、たくら.む undertake; scheme; design; attempt; plan 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
図
ĐỒ, VI On: ズ、ト Kun: え、はか.る map; drawing; plan; extraordinary; audacious 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗