俗
Chữ Hán 俗 TỤC
- Âm On
- ゾク
- Nghĩa (Anh)
- vulgar; customs; manners; worldliness; mundane things
- Số nét
- 9
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 俗 16 từ
- 俗ぞくngười thế tục, thế gian
- 俗語ぞくごkhẩu ngữ, từ lóng
- 民俗みんぞくphong tục dân gian
- 風俗ふうぞくphong tục, tập quán
- 通俗的つうぞくてきthông tục, phổ thông, tầm thường
- 公序良俗こうじょりょうぞくtrật tự công cộng và thuần phong mỹ tục
- 世俗せぞくviệc đời, phong tục thường, thị hiếu đại chúng
- 低俗ていぞくthô tục, tầm thường, dung tục
- 俗にぞくにthường gọi là, theo cách nói dân gian
- 俗説ぞくせつlời truyền tụng, thuyết dân gian
- 土俗どぞくphong tục địa phương
- 習俗しゅうぞくphong tục tập quán
- 良俗りょうぞくthuần phong mỹ tục
- 通俗つうぞくthông tục, đại chúng, phổ thông
- 民俗芸能みんぞくげいのうnghệ thuật dân gian
- 風俗営業ふうぞくえいぎょうkinh doanh giải trí và ăn uống