TanroDictionary Sổ từ
俗

Chữ Hán 俗 TỤC

Âm On
ゾク
Nghĩa (Anh)
vulgar; customs; manners; worldliness; mundane things
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 俗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 俗 16 từ