TanroDictionary Sổ từ
君

Chữ Hán 君 QUÂN

Âm On
クン
Âm Kun
きみ、-ぎみ
Nghĩa (Anh)
mister; you; ruler; male name suffix
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 君 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 君 12 từ