TanroDictionary Sổ từ
札

Chữ Hán 札 TRÁT

Âm On
サツ
Âm Kun
ふだ
Nghĩa (Anh)
tag; paper money; counter for bonds; placard; bid
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 札 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 札 15 từ