TanroDictionary Sổ từ
机

Chữ Hán 机 CƠ, KI, KỈ, KY, KỶ

Âm On
キ
Âm Kun
つくえ
Nghĩa (Anh)
desk; table
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 机 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 机 2 từ