TanroDictionary Sổ từ

物欲 ぶつよく

VẬT DỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ham muốn vật chấtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. worldly desires; materialistic desiresdanh từ
  2. desire for material wealthdanh từ

Cách dùng

"Ham muốn vật chất": 「物欲が強い」 — ham vật chất; 「物欲を抑える」 — kìm chế ham muốn mua sắm. 「物欲がない」 — không ham của.

Ví dụ

  1. 最近は物欲がなくなってきた。

    Dạo này tôi không còn ham muốn vật chất nữa.

  2. セールになると物欲が刺激される。

    Cứ đến đợt giảm giá là ham muốn mua sắm lại trỗi dậy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép