Nghĩa tiếng Việt
- ham muốn vật chấtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- worldly desires; materialistic desiresdanh từ
- desire for material wealthdanh từ
Cách dùng
"Ham muốn vật chất": 「物欲が強い」 — ham vật chất; 「物欲を抑える」 — kìm chế ham muốn mua sắm. 「物欲がない」 — không ham của.
Ví dụ
-
最近は物欲がなくなってきた。
Dạo này tôi không còn ham muốn vật chất nữa.
-
セールになると物欲が刺激される。
Cứ đến đợt giảm giá là ham muốn mua sắm lại trỗi dậy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép