TanroDictionary Sổ từ
民

Chữ Hán 民 DÂN

Âm On
ミン
Âm Kun
たみ
Nghĩa (Anh)
people; nation; subjects
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 民 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 民 40 từ