TanroDictionary Sổ từ

区民 くみん

KHU DÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cư dân quậndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ward residentsdanh từ

Cách dùng

"Cư dân quận": 「区民センター」 — trung tâm cư dân quận; 「区民税」 — thuế cư trú quận. Dùng trong hành chính địa phương.

Ví dụ

  1. 区民センターで料理教室が開かれる。

    Lớp nấu ăn được mở tại trung tâm cư dân quận.

  2. 区民の意見を聞く会が行われた。

    Buổi lắng nghe ý kiến cư dân quận đã được tổ chức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép