TanroDictionary Sổ từ
眼

Chữ Hán 眼 NHÃN

Âm On
ガン、ゲン
Âm Kun
まなこ、め
Nghĩa (Anh)
eyeball
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 眼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 眼 25 từ