眼
Chữ Hán 眼 NHÃN
- Âm On
- ガン、ゲン
- Âm Kun
- まなこ、め
- Nghĩa (Anh)
- eyeball
- Số nét
- 11
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 眼 25 từ
- 眼まなこcon mắt, nhãn cầu
- 眼科がんかkhoa mắt, nhãn khoa
- 眼鏡メガネkính mắt
- 老眼ろうがんlão thị, viễn thị tuổi già
- 肉眼にくがんmắt thường
- 近眼きんがんcận thị
- 眼差しまなざしánh mắt, cái nhìn
- 主眼しゅがんmục đích chính, trọng tâm
- 両眼りょうがんhai mắt
- 慈眼じげんcon mắt từ bi
- 眼下がんかdưới tầm mắt
- 眼中がんちゅうsự để ý, quan tâm
- 眼光がんこうánh mắt
- 眼前がんぜんtrước mắt
- 眼力がんりきcon mắt tinh tường, khả năng quan sát
- 眼底がんていđáy mắt
- 眼球がんきゅうnhãn cầu
- 眼目がんもくđiểm chính, mục đích chính, cốt lõi
- 血眼ちまなこmắt đỏ ngầu
- 裸眼らがんmắt thường, thị lực chưa điều chỉnh
- 複眼ふくがんmắt kép
- 開眼かいがんsự giác ngộ, sáng mắt ra
- 双眼鏡そうがんきょうống nhòm
- 眼科医がんかいbác sĩ nhãn khoa
- 老眼鏡ろうがんきょうkính lão