TanroDictionary Sổ từ

眼底 がんてい

NHÃN ĐỂ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáy mắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fundus of the eyedanh từ

Cách dùng

"Đáy mắt" (y học): 「眼底検査」 — khám đáy mắt; 「眼底出血」 — xuất huyết đáy mắt.

Ví dụ

  1. 健康診断で眼底検査を受けた。

    Tôi được khám đáy mắt trong đợt kiểm tra sức khỏe.

  2. 糖尿病で眼底出血が起きることがある。

    Bệnh tiểu đường có thể gây xuất huyết đáy mắt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép