Nghĩa tiếng Việt
- đáy mắtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fundus of the eyedanh từ
Cách dùng
"Đáy mắt" (y học): 「眼底検査」 — khám đáy mắt; 「眼底出血」 — xuất huyết đáy mắt.
Ví dụ
-
健康診断で眼底検査を受けた。
Tôi được khám đáy mắt trong đợt kiểm tra sức khỏe.
-
糖尿病で眼底出血が起きることがある。
Bệnh tiểu đường có thể gây xuất huyết đáy mắt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép