TanroDictionary Sổ từ
賛

Chữ Hán 賛 TÁN

Âm On
サン
Âm Kun
たす.ける、たた.える
Nghĩa (Anh)
approve; praise; title or inscription on picture; assist; agree with
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 賛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 賛 16 từ