TanroDictionary Sổ từ

賛歌 さんか

TÁN CA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài ca ngợi; thánh cadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. song of praise; eulogy; paean; hymndanh từ

Cách dùng

"Bài ca ngợi": 「人生賛歌」 — khúc ca ngợi cuộc đời; 「〜への賛歌」 — bài ca ngợi ...

Ví dụ

  1. この映画は人生への賛歌だ。

    Bộ phim này là khúc ca ngợi cuộc sống.

  2. 彼は故郷への賛歌を作った。

    Anh ấy đã sáng tác bài ca ngợi quê hương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép