Nghĩa tiếng Việt
- bài ca ngợi; thánh cadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- song of praise; eulogy; paean; hymndanh từ
Cách dùng
"Bài ca ngợi": 「人生賛歌」 — khúc ca ngợi cuộc đời; 「〜への賛歌」 — bài ca ngợi ...
Ví dụ
-
この映画は人生への賛歌だ。
Bộ phim này là khúc ca ngợi cuộc sống.
-
彼は故郷への賛歌を作った。
Anh ấy đã sáng tác bài ca ngợi quê hương.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép