TanroDictionary Sổ từ

賛 さん

TÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời khen, lời tán dươngdanh từ
  2. lời đề (trên tranh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. praise; tributedanh từ
  2. inscription (on a painting)danh từ
  3. assist, helpchữ Hán
  4. agree, approve, supportchữ Hán
  5. inscription on picturedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép