Nghĩa tiếng Việt
- lời khen, lời tán dươngdanh từ
- lời đề (trên tranh)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- praise; tributedanh từ
- inscription (on a painting)danh từ
- assist, helpchữ Hán
- agree, approve, supportchữ Hán
- inscription on picturedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép