TanroDictionary Sổ từ

質 しつ

CHẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất lượng, giá trịdanh từ · hậu tố
  2. bản chất, tính chất, tố chấtdanh từ
  3. tính chất (logic)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. quality; valuedanh từ · hậu tố
  2. nature; inherent quality; characterdanh từ
  3. logical qualitydanh từ
  4. contentchữ Hán
  5. characteristicchữ Hán
  6. natural appearancechữ Hán
  7. confirmchữ Hán
  8. mortgagechữ Hán

Cách dùng

"Chất lượng; bản chất": 「質が高い」 — chất lượng cao; 「質より量」 — lượng hơn chất; 「質の良い睡眠」 — giấc ngủ chất lượng. Phân biệt với 品質 (chất lượng sản phẩm), 性質 (tính chất).

Ví dụ

  1. この店の料理は質が高い。

    Món ăn ở quán này chất lượng cao.

  2. 量より質を重視するべきだ。

    Nên coi trọng chất hơn lượng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「質」

質

たち

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ tính tình, bản tính
  2. danh từ bản chất, loại

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ nature (of a person); disposition; temperament
  2. danh từ nature (of something); character; kind; sort

Cách dùng

"Tính tình, bản chất" (たち, thường viết かな): 「〜たちだ」 — bản tính là...; 「たちが悪い」 — xấu tính, khó chơi (cũng nói về bệnh, trò đùa nguy hiểm).

Từ gần nghĩa: 性格性質体質

Ví dụ

  • 私は寒がりなたちです。Tôi vốn là người hay lạnh.
  • たちの悪いいたずらはやめなさい。Đừng có trò đùa ác ý nữa.

Chữ Hán trong từ

質
CHẤT, CHÍ On: シツ、シチ、チ Kun: たち、ただ.す、もと、わりふ substance; quality; matter; temperament 15 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

質

しち

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ đồ cầm cố
  2. danh từ vật bảo đảm, thế chấp

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ pawn; pawned article
  2. danh từ pledge; security; guarantee

Cách dùng

"Đồ cầm cố" (しち): 「質に入れる」 — đem cầm; 「質屋」 — tiệm cầm đồ; 「質流れ」 — đồ cầm quá hạn bị thanh lý.

Từ gần nghĩa: 担保抵当

Ví dụ

  • 時計を質に入れてお金を借りた。Tôi cầm đồng hồ để vay tiền.
  • 質屋で中古のバッグを買った。Tôi mua túi cũ ở tiệm cầm đồ.

Chữ Hán trong từ

質
CHẤT, CHÍ On: シツ、シチ、チ Kun: たち、ただ.す、もと、わりふ substance; quality; matter; temperament 15 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗