TanroDictionary Sổ từ

農 のう

NÔNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghề nông, nông nghiệpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. farming; agriculturedanh từ
  2. a farmerdanh từ

Cách dùng

"Nghề nông" (văn viết, chủ yếu trong từ ghép): 「農を営む」 — làm nông; 「農業」 — nông nghiệp; 「農家」 — nhà nông; 「農薬」 — thuốc trừ sâu. Đứng một mình mang sắc thái trang trọng.

Ví dụ

  1. 祖父は一生、農を営んできた。

    Ông tôi cả đời làm nông.

  2. 若者の農への関心が高まっている。

    Giới trẻ ngày càng quan tâm đến nghề nông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép