世
せいNghĩa tiếng Việt
- trợ số từ đơn vị đếm thế hệ, đời
- hậu tố thời đại
Nghĩa tiếng Anh
- trợ số từ counter for generations
- hậu tố epoch
- trợ số từ generation
- tên riêng a female given name
Cách dùng
"Đời, thế hệ" (đơn vị đếm): 「日系三世」 — thế hệ thứ ba người gốc Nhật; 「エリザベス二世」 — Elizabeth đệ nhị. Khác với 代 (đời theo thứ tự kế vị).
Ví dụ
- 彼はブラジルの日系三世だ。Anh ấy là người gốc Nhật thế hệ thứ ba ở Brazil.
- ナポレオン三世はフランスの皇帝だった。Napoleon III là hoàng đế nước Pháp.
- ルパン三世Lupin the Third
Chữ Hán trong từ
世
THẾ
On: セイ、セ、ソウ
Kun: よ
generation; world; society; public
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗