TanroDictionary Sổ từ

世 よ

THẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thế giới, xã hội, thiên hạdanh từ
  2. cuộc đời, một đời ngườidanh từ
  3. thời đại, thời kỳ, thế hệdanh từ
  4. triều đại, thời trị vìdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. world; society; publicdanh từ
  2. life; lifetimedanh từ
  3. age; era; period; epoch; generationdanh từ
  4. reign; ruledanh từ
  5. the timesdanh từ
  6. world (of existence)danh từ
  7. this world, this lifedanh từ
  8. lifespandanh từ

Cách dùng

"Đời, thế gian" (よ): 「世の中」 — xã hội; 「この世」 — cõi đời này; 「世に出る」 — ra đời, nổi danh; 「世を去る」 — qua đời. Ghép đọc せ/せい: 「世界」, 「世紀」.

Ví dụ

  1. 世の中は厳しい。

    Cuộc đời khắc nghiệt.

  2. 彼の作品は死後に世に出た。

    Tác phẩm của ông được biết đến sau khi ông mất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「世」

世

せい

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ đơn vị đếm thế hệ, đời
  2. hậu tố thời đại

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for generations
  2. hậu tố epoch
  3. trợ số từ generation
  4. tên riêng a female given name

Cách dùng

"Đời, thế hệ" (đơn vị đếm): 「日系三世」 — thế hệ thứ ba người gốc Nhật; 「エリザベス二世」 — Elizabeth đệ nhị. Khác với 代 (đời theo thứ tự kế vị).

Từ gần nghĩa: 代世代

Ví dụ

  • 彼はブラジルの日系三世だ。Anh ấy là người gốc Nhật thế hệ thứ ba ở Brazil.
  • ナポレオン三世はフランスの皇帝だった。Napoleon III là hoàng đế nước Pháp.
  • ルパン三世Lupin the Third

Chữ Hán trong từ

世
THẾ On: セイ、セ、ソウ Kun: よ generation; world; society; public 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗