TanroDictionary Sổ từ

丹 たん

ĐAN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chu sa, son; miniumdanh từ
  2. màu đỏ sondanh từ
  3. đan dược, thuốc viêndanh từ
  4. lòng son, tấm lòng chân thànhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cinnabar; vermilion (mercury sulfide); red lead (trilead tetroxide)danh từ
  2. red color; vermilion pigment; cinnabardanh từ
  3. elixir (esp. of immortality); pilldanh từ
  4. sincerity; true heart; devotiondanh từ
  5. redchữ Hán
  6. elixir made with cinnabar (e.g. Chinese elixir of life)chữ Hán
  7. improvised medicinechữ Hán
  8. short for 丹波国 (Tanba-koku, “Tanba Province”)chữ Hán

Cách dùng

"Son đỏ; đan dược; lòng son" (たん): 「丹精」 — tận tâm; 「丹念」 — tỉ mỉ; 「丹頂」 — sếu đầu đỏ; 「仙丹」 — tiên đan.

Ví dụ

  1. 丹精込めて育てた野菜です。

    Đây là rau trồng bằng cả tâm huyết.

  2. 丹念に資料を調べた。

    Tôi tra tài liệu tỉ mỉ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「丹」

丹

に

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ đất đỏ (chứa chu sa), màu son

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ red earth (i.e. containing cinnabar or minium); vermilion
  2. danh từ the color red
  3. danh từ red earth

Chữ Hán trong từ

丹
ĐAN On: タン Kun: に rust-colored; red; red lead; pills; sincerity 4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗