Nghĩa tiếng Việt
- chu sa, son; miniumdanh từ
- màu đỏ sondanh từ
- đan dược, thuốc viêndanh từ
- lòng son, tấm lòng chân thànhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cinnabar; vermilion (mercury sulfide); red lead (trilead tetroxide)danh từ
- red color; vermilion pigment; cinnabardanh từ
- elixir (esp. of immortality); pilldanh từ
- sincerity; true heart; devotiondanh từ
- redchữ Hán
- elixir made with cinnabar (e.g. Chinese elixir of life)chữ Hán
- improvised medicinechữ Hán
- short for 丹波国 (Tanba-koku, “Tanba Province”)chữ Hán
Cách dùng
"Son đỏ; đan dược; lòng son" (たん): 「丹精」 — tận tâm; 「丹念」 — tỉ mỉ; 「丹頂」 — sếu đầu đỏ; 「仙丹」 — tiên đan.
Ví dụ
-
丹精込めて育てた野菜です。
Đây là rau trồng bằng cả tâm huyết.
-
丹念に資料を調べた。
Tôi tra tài liệu tỉ mỉ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「丹」
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ đất đỏ (chứa chu sa), màu son
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ red earth (i.e. containing cinnabar or minium); vermilion
-
danh từ the color red
-
danh từ red earth