TanroDictionary Sổ từ

朱 あけ

CHU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu đỏ son, đỏ thắmdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. red; vermilion; cinnabar; scarletdanh từ · trợ từ
  2. bloodychữ Hán
  3. crimsondanh từ

Cách dùng

"Màu đỏ son": 「朱色」 — màu đỏ son; 「朱を入れる」 — chữa bài, sửa bản thảo (bằng mực đỏ); 「朱肉」 — mực đỏ đóng dấu. Màu cổng torii.

Ví dụ

  1. 神社の鳥居は朱色に塗られている。

    Cổng torii của đền được sơn màu đỏ son.

  2. 先生が作文に朱を入れてくれた。

    Thầy đã sửa bài văn cho tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「朱」

朱

しゅ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ màu đỏ son, đỏ cam
  2. danh từ son (bột màu)
  3. danh từ thỏi mực son
  4. danh từ chỗ sửa bằng mực đỏ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ vermillion (colour); cinnabar; red orange
  2. danh từ vermillion (pigment)
  3. danh từ cinnabar ink stick
  4. danh từ correction written in red ink
  5. danh từ abbreviation of 朱色 (“vermilion”)

Cách dùng

"Màu son; mực đỏ" (しゅ): 「朱を入れる」 — sửa bằng mực đỏ, chữa bài; 「朱色」 — màu son (cổng torii); 「朱肉」 — mực đóng dấu.

Từ gần nghĩa: 赤丹

Từ trái nghĩa: 墨

Ví dụ

  • 先生が作文に朱を入れた。Thầy chữa bài văn bằng mực đỏ.
  • 朱肉で印鑑を押した。Đóng con dấu bằng mực son.

Chữ Hán trong từ

朱
CHU On: シュ Kun: あけ vermilion; cinnabar; scarlet; red; bloody 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗