乙
きのとNghĩa tiếng Việt
- tính từ な · danh từ hạng hai; Ất (can thứ hai)
Nghĩa tiếng Anh
- tính từ な · danh từ second in rank; second sign of the Chinese calendar
- tên riêng the second of the ten heavenly stems
Cách dùng
"Bên B; hạng hai" (おつ): trong hợp đồng 「甲」 là bên A, 「乙」 là bên B. Khẩu ngữ: 「乙な味」 — vị độc đáo, tinh tế; 「お疲れ様」 viết tắt trên mạng là 「乙」.
Từ gần nghĩa: 第二
Từ trái nghĩa: 甲
Ví dụ
- 甲は乙に代金を支払う。Bên A thanh toán tiền cho bên B.
- この料理はなかなか乙な味だ。Món này có vị khá độc đáo.