TanroDictionary Sổ từ

人為 じんい

NHÂN VI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân tạo, do con người làmdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. human work; human agency; art; artificialitydanh từ · trợ từ
  2. artificial, human work, man-madedanh từ

Cách dùng

"Do con người, nhân tạo": 「人為的なミス」 — lỗi do con người; 「人為的」 — mang tính nhân tạo. Đối lập 自然.

Ví dụ

  1. 事故の原因は人為的なミスだった。

    Nguyên nhân tai nạn là do lỗi của con người.

  2. この湖は人為的に作られたものだ。

    Hồ này được con người tạo ra.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép