Nghĩa tiếng Việt
- nhân tạo, do con người làmdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- human work; human agency; art; artificialitydanh từ · trợ từ
- artificial, human work, man-madedanh từ
Cách dùng
"Do con người, nhân tạo": 「人為的なミス」 — lỗi do con người; 「人為的」 — mang tính nhân tạo. Đối lập 自然.
Ví dụ
-
事故の原因は人為的なミスだった。
Nguyên nhân tai nạn là do lỗi của con người.
-
この湖は人為的に作られたものだ。
Hồ này được con người tạo ra.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép