光
ひかるNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a unisex given name
Chữ Hán trong từ
光
QUANG
"Ánh sáng": 「太陽の光」 — ánh nắng mặt trời; 「光が差す」 — ánh sáng chiếu vào; 「光を当てる」 — rọi sáng, (bóng) làm nổi bật. Nghĩa bóng: hy vọng 「希望の光」. Động từ: 光る (phát sáng). Phân biệt 明かり (ánh đèn, nguồn sáng cụ thể).
窓から朝の光が差し込んできた。
Ánh sáng buổi sáng chiếu vào qua cửa sổ.
その知らせは私たちにとって希望の光だった。
Tin đó là tia hy vọng đối với chúng tôi.
ダイヤモンドの光
a diamond's glitter / shine / twinkling
前途に光を失う
to lose light regarding the future → future prospects grow dim
解決への道に光を投げかける
to shed light on the way to a solution
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép