Nghĩa tiếng Việt
- bóng, hình bóng, bóng dángdanh từ
- bóng phản chiếu, hình ảnhdanh từ
- điềm gở, bóng đendanh từ
- ánh sáng (sao, trăng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shadow; silhouette; figure; shapedanh từ
- reflection; imagedanh từ
- ominous signdanh từ
- light (stars, moon)danh từ
- trace; shadow (of one's former self)danh từ
- behind; background; other sidedanh từ
- a shape or form reflected in lightdanh từ
- presencedanh từ
Cách dùng
"Bóng" (かげ) — bóng đổ của vật thể: 「影が映る」 — bóng in lên; 「影を落とす」 — phủ bóng đen (ảnh hưởng xấu); 「影も形もない」 — mất tăm. Phân biệt 陰 (chỗ râm, khuất ánh sáng).
Ví dụ
-
夕方になると影が長くなる。
Chiều tối bóng đổ dài ra.
-
事件は町に暗い影を落とした。
Vụ việc đã phủ bóng đen lên thị trấn.
-
馬の影
a shadow of a horse
-
この町は影が薄い。
This town's presence is little.
-
高度経済成長の影
the negative aspect of the high economic growth
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「影」
影
かが
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ẢNH
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ light
-
danh từ a shape or form reflected in light
-
danh từ a shadow
影
えい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ẢNH
Nghĩa tiếng Anh
-
affix shadow
-
affix light
-
affix a shape or form reflected in light
影
よう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ẢNH
Nghĩa tiếng Anh
-
affix alternative form of 影 (ei)