Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) sự cách chức, bãi miễndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dismissal; dischargedanh từ
- to avoid, to escapechữ Hán
- to release, to set free, to dischargechữ Hán
- to exemptchữ Hán
- to forgivechữ Hán
- to dismiss, to dischargechữ Hán
- dismissal, being made to quitdanh từ
Ví dụ
-
Antonyms : 任
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép