TanroDictionary Sổ từ

免 めん

MIỄN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) sự cách chức, bãi miễndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dismissal; dischargedanh từ
  2. to avoid, to escapechữ Hán
  3. to release, to set free, to dischargechữ Hán
  4. to exemptchữ Hán
  5. to forgivechữ Hán
  6. to dismiss, to dischargechữ Hán
  7. dismissal, being made to quitdanh từ

Ví dụ

  1. Antonyms : 任

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép