内
ないNghĩa tiếng Việt
- hậu tố trong ..., bên trong ...
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố within ...; inside ...
- danh từ the inside or middle (of something)
- danh từ Buddhist teachings on the inner self or ego, as opposed to non-Buddhist ones
- affix mainland
Cách dùng
"Trong..., bên trong" (hậu tố, đọc ない): 「社内」 — trong công ty; 「国内」 — trong nước; 「時間内」 — trong thời gian quy định; 「予算内」 — trong ngân sách. Đứng một mình dùng 中 hoặc 内(うち).
Từ gần nghĩa: 中
Từ trái nghĩa: 外
Ví dụ
- 社内では禁煙です。Trong công ty cấm hút thuốc.
- 制限時間内に答えてください。Hãy trả lời trong thời gian quy định.