外
がいNghĩa tiếng Việt
- hậu tố ngoài ..., nằm ngoài ...
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố outside ...; beyond ...; not included in ...
- chữ Hán foreign
- chữ Hán other
- chữ Hán except
- hậu tố outside; external
- hậu tố except for
Cách dùng
"Ngoài..." (hậu tố がい): 「時間外」 — ngoài giờ; 「予想外」 — ngoài dự đoán; 「専門外」 — ngoài chuyên môn; 「対象外」 — không thuộc đối tượng. Đứng một mình đọc そと.
Từ gần nghĩa: 以外
Từ trái nghĩa: 内
Ví dụ
- それは予想外の結果だった。Đó là kết quả ngoài dự đoán.
- その質問は私の専門外です。Câu hỏi đó nằm ngoài chuyên môn của tôi.