中
ちゅうNghĩa tiếng Việt
- danh từ cỡ vừa, mức trung bình, ở giữa
- hậu tố trong, trong số (vd: mười người)
- hậu tố trong lúc, trong suốt (thời gian)
- hậu tố đang (làm gì), đang trong quá trình (thi công, điều tra)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ medium (size); average (grade, level, etc.); middle
- hậu tố in; within; out of (e.g. ten people); among
- hậu tố during; while; in (the course of); within (a period); throughout
- hậu tố currently (doing); in the process of; in the middle of; under (e.g. construction, investigation)
- danh từ middle way; moderation
- danh từ second volume (of three)
- danh từ junior high school; middle school
- danh từ China
Cách dùng
"Giữa, trung bình; trong lúc": đọc ちゅう — 「中くらい」 — cỡ vừa; 「会議中」 — đang họp; 「工事中」 — đang thi công; 「今週中」 — trong tuần này. Đọc じゅう (一日中, 世界中) nghĩa "suốt, khắp". Phân biệt với なか (bên trong).
Ví dụ
- ただいま会議中ですので、後ほどお電話します。Hiện đang trong cuộc họp, tôi sẽ gọi lại sau.
- サイズは中でお願いします。Cho tôi cỡ vừa.
- 大中小large, medium and small
- 中の出来栄えan average performance
- 日中関係Sino-Japanese relations
Chữ Hán trong từ
中
TRUNG, TRÚNG
On: チュウ
Kun: なか、うち、あた.る
in; inside; middle; mean; center
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗